martyrs of al-aqsa

Định nghĩa

Danh từ riêng (danh từ ghép): "Martyrs of al-Aqsa" (Những người tử đạo của al-Aqsa) tên gọi của một nhóm trang Hồi giáo cực đoan, hoạt động như một nhánh ly khai của phong trào Fatah. Nhóm này được biết đến như một lực lượng mới nhất, mạnh nhất được trang bị tốt nhất trong số các phe phái trang tại Bờ Tây (West Bank). Nhóm chịu trách nhiệm về nhiều vụ tấn công chết người nhằm vào Israel trong năm 2002.

dụ sử dụng
  • (Nhóm Những người tử đạo của al-Aqsa đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom ở Jerusalem.)
  • (Nhiều thanh niên Palestine đã gia nhập Những người tử đạo của al-Aqsa trong Intifada lần thứ hai.)
  • (Những người tử đạo của al-Aqsa bị nhiều quốc gia coi một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Al-Aqsa Martyrs' Brigades": Tên gọi đầy đủ phổ biến hơn của nhóm này, thường được viết tắt "Al-Aqsa Brigades" (Lữ đoàn al-Aqsa).
    • The Al-Aqsa Martyrs' Brigades were founded in the early 2000s. (Lữ đoàn Những người tử đạo của al-Aqsa được thành lập vào đầu những năm 2000.)
  • "to be affiliated with the Martyrs of al-Aqsa": liên hệ hoặc là thành viên của nhóm này.
    • Several individuals suspected of being affiliated with the Martyrs of al-Aqsa were arrested. (Một số cá nhân bị nghi ngờ liên hệ với Những người tử đạo của al-Aqsa đã bị bắt giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Al-Aqsa Martyrs' Brigades (n): Lữ đoàn Những người tử đạo của al-Aqsa (tên chính thức đầy đủ).
  • Al-Aqsa Brigades (n): Lữ đoàn al-Aqsa (tên viết tắt phổ biến).
  • Fatah (n): Phong trào Fatah, tổ chức chính trị trang chính của Palestine, từ đó nhóm này tách ra.
Từ đồng nghĩa
  • Militant group: nhóm chiến binh (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Armed faction: phe phái trang.
  • Terrorist organization: tổ chức khủng bố (theo quan điểm của một số quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break away from: tách ra khỏi (một tổ chức lớn hơn).
    • The Martyrs of al-Aqsa broke away from Fatah to form their own group. (Những người tử đạo của al-Aqsa đã tách khỏi Fatah để thành lập nhóm riêng của họ.)
  • Carry out: tiến hành (một cuộc tấn công).
    • The group carried out multiple suicide bombings. (Nhóm này đã tiến hành nhiều vụ đánh bom liều chết.)
Thành ngữ liên quan
  • Martyrdom operation: chiến dịch tử đạo (thuật ngữ thường dùng để chỉ các cuộc tấn công liều chết trong bối cảnh xung đột Trung Đông).
    • The Martyrs of al-Aqsa often referred to their attacks as martyrdom operations. (Những người tử đạo của al-Aqsa thường gọi các cuộc tấn công của họ các chiến dịch tử đạo.)
  • Armed struggle: đấu tranh trang (khái niệm chính trị thường được các nhóm này sử dụng để biện minh cho hành động của mình).
    • The group believed in armed struggle as the only way to achieve their goals. (Nhóm này tin vào đấu tranh trang như con đường duy nhất để đạt được mục tiêu của họ.)